English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BALKER?
◊balker
▪ xem balk
 faliau  faliaux  faliscan  fall  fall 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FAKEER?
fakeer
n : a Muslim or Hindu mendicant monk who is regarded as a holy
man [syn: {fakir}, {faqir}, {faquir}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN FANNER?
◊fanner
máy quạt gió
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ALUNER?
◊aluner
▫ ngoại động từ
▪ ngâm phèn, hồ phèn
◦ Aluner les peaux ngâm da vào hèn
◦ Aluner des étoffes hồ vải bằng phèn
German-Vietnamese Dictionary
◊ FALKNER
◊der Falkner
▪ {falconer} người nuôi chim ưng, người săn bằng chim ưng