English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HELIOTROPIC?
◊heliotropic /,hi:ljou'tropik/
▫ tính từ
▪ (thực vật học) hướng dương
 helot  helotry  help  helper  helpful 
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ HELP TOPIC
◊help topic
▫help topic
Chủ đề Trợ giúp