English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HALYARD?
◊halyard /'hæljзd/ (halliard) /'hæljзd/ (haulyard) /'hæljзd/
▫ danh từ
▪ (hàng hải) dây leo
▪ jăm bông
◦ smoked halyard jăm bông hun khói
▪ bắp đùi (súc vật)
▪ (số nhiều) mông đít
▪ (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp
▪ (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor)
English Dictionary
◊ HENYARD
henyard
n : an enclosed yard for keeping poultry [syn: {chicken yard}, {chicken
run}, {fowl run}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN PENDARD?
◊pendard
▫ danh từ
▪ (từ cũ, nghĩa cũ) đồ vô lại