Vietnamese-English Dictionary
◊ HEO QUAY
◊heo quay
▫ noun
▪ roast pork
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÉO QUAY?
◊béo quay
▪ (argot) boulot
Vietnamese-German Dictionary
◊ HEO QUAY
◊heo quay
▪ [roast pork] Schweinebraten
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN BÉO QUAY?
◊béo quay
▪ толстый;
▪ пышный;
▪ круглый;
▪ кругленький;
▪ откормленный;
▪ заплывать II
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEO MAY?
◊Heo may
▪ Dịch thoát chữ "Lý Phong" , nghĩa là "Gió cá chép"
▪ Theo truyền thuyết, vào mùa thu, cá chép theo nước sông về hội ở Vũ Môn để chuẩn bị hóa thành rồng. Gió vào mùa này gọi là "Gió cá chép" Ca dao Tháng tư cá đi ăn thề
▪ Tháng 8 cá về hội ở Vũ môn