English-Vietnamese Dictionary
◊ HEP
◊hep /hep/
▫ tính từ
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) biết thừa, biết tỏng
◦ to be hep to someone's trick biết tỏng cái trò chơi khăm của ai
▪ am hiểu những cái mới
English Dictionary
◊ HEP
hep
adj : (informal) informed about the latest trends [syn: {hip}, {hip
to(p)}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN HELP?
◊help
▫help
Trợ giúp
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEAP?
◊heap
bãi thải
English Computing Dictionary
◊ HEP
HEP
High Energy (Particle) Physics.
 henry  hensa  hep  hepdb  hepix