English-Vietnamese Dictionary
◊ HEPATECTOMY
◊hepatectomy
▫ danh từ
▪ (y học) thủ thuật cắt bỏ gan
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN NEPHRECTOMY?
nephrectomy
n : surgical removal of a kidney
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÉPATECTOMIE?
◊hépatectomie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) thủ thuật cắt bỏ gan