English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERB?
◊herb /hз:b/
▫ danh từ
▪ cỏ, cây thảo
◦ medicinal herbs cỏ làm thuốc, dược thảo
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERA?
Hera
n : queen of the Olympian gods in ancient Greek mythology;
sister and wife of Zeus remembered for her jealously of
the many mortal women Zeus fell in love with; identified
with Roman Juno [syn: {Hera}, {Here}]
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERA?
HERA
An electron-proton collider at DESY, W. Germany.
German-Vietnamese Dictionary
◊ HERAB
◊herab
▪ {down} xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống, ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về, gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng
▪ cùng đường, im đi, ngay mặt tiền, ghi chép, xông vào, lăn xả vào, đánh đập, xuôi, xuôi dọc theo, ở phía thấp, chán nản, nản lòng, thất vọng, kém điểm
◦ von oben herab {from above}