English-Vietnamese Dictionary
◊ HERBARIUM
◊herbarium /hз:'beзriзm/
▫ danh từ, số nhiều herbaria /hз:'beзriз/
▪ tập mẫu cây
▪ phòng mẫu cây
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TERRARIUM?
◊terrarium
▫ danh từ giống đực
▪ chuồng đất (để nuôi bò sát, ếch nhái...)