German-Vietnamese Dictionary
◊ HERBEWEGEN
◊hin- und herbewegen
▪ {to reciprocate} trả, đền đáp lại, đáp lại, cho nhau, trao đổi lẫn nhau, làm cho chuyển động qua lại, thay đổi cho nhau, chúc lại, chuyển động qua lại
◦ sich hin- und herbewegen {to rock}