German-Vietnamese Dictionary
◊ HERBHEIT
◊die Herbheit
▪ {acerbity} vị chát, vị chua chát, tính chua chát, tính gay gắt
▪ {austereness} sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chặt chẽ, sự mộc mạc, sự chân phương, sự khắc khổ, sự khổ hạnh, sự giản dị khắc khổ
▪ {austerity}
▪ {bitterness} vị đắng, sự cay đắng, sự chua xót, sự đau đớn, sự đau khổ, sự chua cay, sự gay gắt, tính ác liệt, sự rét buốt
▪ {dryness} sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo, sự khô khan, sự vô vị, sự vô tình, sự lãnh đạm, sự lạnh nhạt, sự lạnh lùng, tính cứng nhắc, tính cụt lủn, tính cộc lốc, tính phớt lạnh
▪ {tartness} tính chua, vị chua, tính chua cay, tính hay cáu gắt, tính quàu quạu