English-Vietnamese Dictionary
◊ HERBICIDAL
◊herbicidal /,hз:bi'said/
▫ tính từ
▪ diệt cỏ; (thuộc) thuốc diệt cỏ
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GERMICIDAL?
germicidal
adj : preventing infection by inhibiting the growth or action of
microorganisms [syn: {bactericidal}, {disinfectant}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERBICIDE?
◊herbicide
◊ 'hз:bisaid
∆ danh từ
▪ thuốc diệt cỏ
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERBICIDE?
◊herbicide
▫ tính từ
▪ diệt cỏ; trừ cỏ
▫ danh từ giống đực
▪ thuốc diệt cỏ, thuốc trừ cỏ