English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DERNIER?
◊dernier
▫ tính từ
▪ cuối cùng
◦ dernier cry mốt cuối cùng
◦ dernier resort biện pháp cuối cùng
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BERBER?
Berber
n 1: a member of a Caucasoid Muslim people of northern Africa
[syn: {Berber}]
2: a cluster of related dialects that were once the major
language of North Africa west of Egypt; now spoken mostly
in Morocco [syn: {Berber}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ HERBIER
◊herbier
▫ danh từ giống đực
▪ tập mẫu cây, tập bách thảo
▪ tập tranh cây cỏ
▪ đám rong; đám bèo
▪ (từ cũ; nghĩa cũ) sách bách thảo, sách thực vật
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN GERBER?
◊der Gerber
▪ {tanner} thợ thuộc da, đồng sáu xu