English-Vietnamese Dictionary
◊ HERBORIST
◊herborist /hз:'bзrist/
▫ danh từ
▪ người sưu tập cây cỏ
▪ người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERBALIST?
herbalist
n : a therapist who heals by the use of herbs [syn: {herb doctor}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HERBORISER?
◊herboriser
▫ nội động từ
▪ sưu tập cây cỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TERRORIST?
◊der Terrorist
▪ {terrorist} người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố
◦ der gedungene Terrorist {goon}