English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HETEROTOPIC?
◊heterotopic
▫ tính từ
▪ khác chỗ; ở chỗ không bình thường
◦ heterotopic bone formation sự cấu tạo xương không bình thường
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ HETEROTROPH
◊heterotroph
◊ ,hetзrou'tro
∆ tính từ
▪ thể dị dưỡng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HÉTÉROTROPHE?
◊hétérotrophe
▫ danh từ giống đực
▪ sinh vật dị dưỡng