English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEXACHORD?
◊hexachord /'heksзko:d/
▫ danh từ
▪ (âm nhạc) chuỗi sáu âm
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN TETRACHLORIDE?
tetrachloride
n : any compound that contains four chlorine atoms per molecule
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ HEXACHLORIDE
◊hexachloride
▪ hexaclorua
◦ benzene hexachloride, BHC benzen hexaclorua (thuốc trừ sâu)
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEXACORDE?
◊hexacorde
▫ danh từ giống đực
▪ (âm nhạc, từ cũ; nghĩa cũ) gam sáu âm