German-Vietnamese Dictionary
◊ HEXEREI
◊die Hexerei
▪ {magic} ma thuật, yêu thuật, ma lực, phép kỳ diệu, phép thần thông
▪ {sorcery} phép phù thuỷ
▪ {witchcraft} sức mê hoặc, sức quyến rũ
▪ {witchery} sự mê hoặc, sự quyến rũ
◦ das ist keine Hexerei {that's easy enough}
 hexe  hexen  hexerei  hibiskus  hieb