English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOOK?
◊hook /huk/
▫ danh từ
▪ cái móc, cái mác
▪ bản lề cửa
▪ (từ lóng) cái neo
▪ lưỡi câu ((cũng) fish hook)
▪ lưỡi liềm, lưỡi hái; dao quắm
▪ (thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
▪ (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ sang tría (đánh gôn)
▪ (thể dục,thể thao) cú hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
▪ mũi đất; khúc cong (của con sông)
▪ (nghĩa bóng) cạm bẫy
!by hook or by crook
▪ bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...)
!to drop (pop) off the hooks
▪ (từ lóng) chết
!hook and eye
▪ cái móc gài (để gài hai bên mép áo...)
!hook, line and sinker
▪ (xem) sinker
!on one's own hook
▪ (từ lóng) cho riêng mình phải gánh vác một mình
!to take (sling) one's hook
▪ (từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn gói
▫ ngoại động từ
▪ móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc
▪ câu (cá); (nghĩa bóng) câu (chồng)
▪ (từ lóng) móc túi, ăn cắp, xoáy
▪ (thể dục,thể thao) đấm móc (quyền Anh)
▪ (thể dục,thể thao) đánh nhẹ sang trái (đánh gôn)
▪ (thể dục,thể thao) hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
▫ nội động từ
▪ cong lại thành hình móc
▪ ( on) móc vào, mắc vào; bị móc vào, bị mắc vào; bíu lấy (cánh tay...)
!to look it
▪ chuồn, tẩu, cuốn gói
 heyday  hf  hgv  h-hour  hi 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOOK?
hook
n 1: a catch for locking a door
2: a sharp curve or crook; a shape resembling a hook [syn: {crotchet}]
3: anything that serves as an enticement [syn: {bait}, {come-on},
{lure}, {sweetener}]
4: the (prehensile) extremity of the superior limb; "he had the
hands of a surgeon"; "he extended his mitt" [syn: {hand},
{manus}, {mauler}, {mitt}, {paw}]
5: a device that is curved or bent to suspend or hold or pull
something [syn: {claw}]
6: a curved or bent implement for suspending or pulling
something
7: a golf shot that curves to the left for a right-handed
golfer [syn: {draw}]
8: a short swinging punch delivered from the side with the
elbow bent
9: a shot made over the head with the hand that is farther from
the basket [syn: {hook shot}]
v 1: fasten with a hook [ant: {unhook}]
2: rip off; ask an unreasonable price [syn: {overcharge}, {soak},
{surcharge}, {gazump}, {fleece}, {plume}, {pluck}, {rob}]
[ant: {undercharge}]
3: interlock [syn: {crochet}]
4: in golf: hit a ball and put a spin on it so that it travels
to the left
5: take by theft; "Someone snitched my wallet!" [syn: {snitch},
{thieve}, {cop}, {knock off}, {glom}]
6: make off with belongings of others [syn: {pilfer}, {cabbage},
{purloin}, {pinch}, {abstract}, {snarf}, {swipe}, {sneak},
{filch}, {nobble}, {lift}]
7: hit with a hock; in boxing
8: catch with a hook; "hook a fish"
9: to cause (someone or oneself) to become dependent (on
something, esp. a narcotic drug) [syn: {addict}]
 heyday  hf  hg  hi  hi-fi 
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOOK?
◊hook
cái móc
English Computing Dictionary
◊ HHOK
HHOK
ha ha only kidding. See {ha ha only serious}.
[{Jargon File}]
 hhcp  hhoj  hhok  hhos  hibol