English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HILA?
◊hila /'hailзm/
▫ danh từ, số nhiều hila /'hailз/
▪ (thực vật học) rốn hạt
 hgv  h-hour  hi  hiatal  hiatus 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SHIA?
Shia
n : one of the two main branches of orthodox Islam; mainly in
Iran [syn: {Shiah}, {Shia}, {Shiah Islam}, {the Shiites}]
 hg  hi  hi-fi  hi-tech  hiatus 
Vietnamese-English Dictionary
◊ HIA
◊hia
▫ noun
▪ mandarin's boots
Vietnamese-French Dictionary
◊ HIA
◊hia
▪ (arch.) botte (d'ancien style)
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHIA?
◊chia
▪ [To divide] aufteilen, dividieren, scheiden, sich trennen, spalten, teilen
▪ [to split] aufteilen
▪ [to distribute] verteilen
▪ [to share] gemeinsam benutzen, teilen
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHIA?
◊chia
▪ разделять;
▪ раздел;
▪ поделить;
▪ спрягать;
▪ отделять;
▪ нарезать;
▪ делёж;
▪ деление;
▪ делить;
▪ выделять
Vietnamese Dictionary
◊ HIA
◊hia
▪ dt Giày bằng vải, cổ cao đến gần đầu gối của quan lại xưa khi mặc triều phục, ngày nay các diễn viên tuồng đóng vai quan cũng đi hia Với bộ áo lam, mũ tế, đôi hia, rõ ra tuồng mũ áo, râu ria (Tú▪ mỡ).