English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIBISCUS?
◊hibiscus /hi'biskзs/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) cây dâm bụt
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIBISCUS?
hibiscus
n : any plant of the genus Hibiscus
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIBISCUS?
◊hibiscus
▫ danh từ giống đực
▪ (thực vật học) cây dâm bụt
 hêtre  hi  hi-han  hiatal  hiatus 
German-Vietnamese Dictionary
◊ HIBISKUS
◊der Hibiskus (Botanik)
▪ {hibiscus} cây dâm bụt
 hexen  hexerei  hibiskus  hieb  hiebe