English-Vietnamese Water Dictionary
◊ HIGH-RATE AEROBIC LAGOON
◊high-rate aerobic lagoon
∆ Danh từ
▪ Hồ (sinh học) hiếu khí cường độ cao (hồ nông 20 - 40cm, tảo phát triển mạnh, quá trình quang hợp tăng cường)