English-Vietnamese Dictionary
◊ HIT-SKIP
◊hit-skip /'hitзnd'rΔn/ (hit-skip) /'hitskip/
▪ skip) /'hitskip/
▫ tính từ
▪ chớp nhoáng (tấn công)
▪ đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOP-SKIP?
hop-skip
v : jump lightly [syn: {hop}, {skip}]