English-Vietnamese Dictionary
◊ HIV
◊hiv
▫ (viết tắt)
▪ vi rút gây ra bệnh AIDS (Human Immunodeficiency Vírus)
English Dictionary
◊ HIV
HIV
n : the virus that causes acquired immune deficiency syndrome
(AIDS) [syn: {human immunodeficiency virus}, {HIV}]
 hitting  hittite  hiv  hive  hive away 
Vietnamese Dictionary
◊ HIV
◊HIV
▪ dt. (Viết tắt các từ tiếng Anh Human Immunodeficiency Virus "virut (làm) suy giảm miễn dịch (ở) người") Virut gây bệnh AIDS
 hít  hiu quạnh  hiv  hning  ho