English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIBERNANT?
◊hibernant /'haibз:nзnt/
▫ tính từ
▪ ngủ đông (động vật)
▪ nghỉ đông ở vùng ấm áp (người)
▫ danh từ
▪ con vật ngủ đông
▪ người nghỉ đông ở vùng ấm áp
 hit-skip  hiv  hive  hives  hiya 
French-Vietnamese Dictionary
◊ HIVERNANT
◊hivernant
▫ danh từ
▪ người đi nghỉ đông (ở miền nam hay xứ nóng để tránh rét)
# phản nghĩa
Estivant