English-Vietnamese Dictionary
◊ HIYA
◊hiya
▪ interj
▪ xin chào!
 hive  hives  hiya  hmg  hmi 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOYA?
hoya
n : any plant of the genus Hoya having fleshy leaves and usually
nectariferous flowers
 hive away  hive up  hives  hl  hm 
Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIA?
◊hia
▫ noun
▪ mandarin's boots
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIA?
◊hia
▪ (arch.) botte (d'ancien style)
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HIA?
◊hia
▪ dt Giày bằng vải, cổ cao đến gần đầu gối của quan lại xưa khi mặc triều phục, ngày nay các diễn viên tuồng đóng vai quan cũng đi hia Với bộ áo lam, mũ tế, đôi hia, rõ ra tuồng mũ áo, râu ria (Tú▪ mỡ).
 hít  hiu quạnh  hiv  hning  ho