English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HMSO?
◊hmso
▫ (viết tắt)
▪ Cơ quan phụ trách thiết bị văn phòng hoàng gia Anh (His Majesty's Stationery Office)
 hmg  hmi  hms  hmso  hnc 
English Dictionary
◊ HMO
HMO
n : group insurance that entitles members to services of
participating hospitals and clinics and physicians [syn:
{health maintenance organization}, {HMO}]
 hl  hm  hmo  hn  ho 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOMO?
◊homo
▫ danh từ giống đực
▪ (nhân loại học) người
◦ homo sapiens người tinh khôn, người hiện đại