English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOMOIOTHERMIC?
homoiothermic
adj : of birds and mammals; having constant and relatively high
body temperature [syn: {homeothermic}, {homothermic}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ HOMOIOTHERM
◊homoiotherm
▪ động vật máu nóng
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HOMÉOTHERME?
◊homéotherme
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) động vật bình nhiệt
# phản nghĩa
Poïkilotherme