English-Vietnamese Dictionary
◊ HUMIDIFY
◊humidify /hju:'midifai/
▫ ngoại động từ
▪ làm ẩm ướt
English Dictionary
◊ HUMIDIFY
humidify
v : make (more) humid; "We have a machine that humidifies the
air in the house" [syn: {moisturize}] [ant: {dehumidify}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ HUMIDIFY
◊humidify
sự ẩm ướt
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMIDITY?
◊humidity
◊ hju:'miditi
∆ danh từ
▪ độ ẩm, sự ẩm ướt
◦ absolute humidity độ ẩm tuyệt đối
◦ critical humidity độ ẩm tới hạn
◦ natural humidity độ ẩm tự nhiên
◦ optimal humidity độ ẩm tối ưu
◦ relative humidity độ ẩm tương đối
◦ saturated humidity độ ẩm bão hòa
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMIDITÉ?
◊humidité
▫ danh từ giống cái
▪ sự ẩm, sự ẩm ướt
▪ độ ẩm
◦ Humidité absolue độ ẩm tuyệt đối
# phản nghĩa
Sécheresse, aridité