English-Vietnamese Dictionary
◊ HUMILIATE
◊humiliate /hju:'mileit/
▫ ngoại động từ
▪ làm nhục, làm bẽ mặt
English Dictionary
◊ HUMILIATE
humiliate
v : lower in esteem; hurt the pride of [syn: {mortify}, {chagrin},
{humble}, {abase}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUMILIANT?
◊humiliant
▫ tính từ
▪ nhục nhã, làm mất thể diện
◦ Traité humiliant hiệp ước nhục nhã
◦ Refus humiliant sự từ chối làm mất thể diện
# phản nghĩa
Exaltant, glorieux, flatteur