English-Vietnamese Dictionary
◊ HUMUS
◊humus /'hju:mзs/
▫ danh từ
▪ mùn, đất mùn
English Dictionary
◊ HUMUS
humus
n : partially decomposed organic matter; the organic component
of soil
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ HUMUS
◊humus
◊ 'hju:mзs
∆ danh từ
▪ mùn, bùn lắng (sau bể lọc sinh học)
French-Vietnamese Dictionary
◊ HUMUS
◊humus
▫ danh từ giống đực
▪ mùn