English-Vietnamese Dictionary
◊ HUTMENT
◊hutment /'hΔtmзnt/
▫ danh từ
▪ (quân sự) sự đóng trại trong những nhà gỗ tạm thời
 hut  hutch  hutment  hutted  huzza 
English Dictionary
◊ HUTMENT
hutment
n : an encampment of huts (chiefly military)
 hut  hutch  hutment  hutzpa  huxleian 
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ ABUTMENT
◊abutment
chân vòm, giới hạn, chỗ tiếp giáp, tường chống
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN AUGMENT?
◊augment
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) nguyên âm gia tố