English-Vietnamese Dictionary
◊ HUTTED
◊hutted
▫ tính từ
▪ có nhiều lều
 hutch  hutment  hutted  huzza  huzzy 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN GLUTTED?
glutted
adj : exceeding demand; "a glutted market" [syn: {overfull}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HUTTE?
◊hutte
▫ danh từ giống cái
▪ cái lều
◦ Hutte de branchages lều bằng cành cây