English-Vietnamese Dictionary
◊ HUZZA
◊huzza /hu'rα:/ (hurray) /hu'rei/ (huzza) /hu'zα:/
▫ thán từ
▪ hoan hô
◦ hip, hip, hurrah! hoan hô! hoan hô!
▫ danh từ
▪ tiếng hoan hô
▫ nội động từ
▪ hoan hô