Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHỚ CHI?
◊chớ chi
▪ như phải chi
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHỚ CHI?
◊chớ chi
▪ quoi d'autre
▪ si par exemple
◦ Chớ_chi anh báo sớm cho tôi si par exemple vous me préveniez plus tôt
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHỮ CHI?
◊chữ chi
▪ [Zigzag] Zickzack
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHỮ CHI?
◊chữ chi
▪ изломанный;
▪ зигзаг;
▪ зигзагообразный
Vietnamese Dictionary
◊ HY CHI
◊Hy Chi
▪ Vương Hy Chi. Xem Bút Lâm Tuyền, Thiếp Lan Đình