English-Vietnamese Dictionary
◊ HYALITE
◊hyalite /'haiзlait/
▫ danh từ
▪ (khoáng chất) Hyalit, opan thuỷ tinh
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HALIDE?
halide
n : a salt of any halogen acid
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ HYALITE
◊hyalite
hialit, opan thủy ngân
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYALITE
◊hyalite
▫ danh từ giống cái
▪ (khoáng vật học) hialit, opan thủy tinh
▪ thủy tinh đen (có công dụng như sứ)
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HALTE?
◊halte du dich da bitte 'raus
▪ {You better keep your nose clean}