English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BRIDE?
◊bride /braid/
▫ danh từ
▪ cô dâu
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BRIDE?
bride
n 1: a woman who has recently been married
2: Irish abbess; a patron saint of Ireland [syn: {Bridget}, {Saint
Bridget}, {St. Bridget}, {Brigid}, {Saint Brigid}, {St.
Brigid}, {Bride}, {Saint Bride}, {St. Bride}]
3: a woman participant in her own marriage ceremony
English Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYBRID?
Hybrid
A {concurrent} {object-oriented} language.
["Active Objects in Hybrid", O.M. Nierstrasz, SIGPLAN Notices
22(12):243-253 (OOPSLA '87) (Dec 1987)].
(1994-12-07)
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYBRIDE
◊hybride
▫ tính từ
▪ (sinh vật học, sinh lý học) lai
◦ Plante hybride cây lai
▪ (nghĩa bóng) lai tạp
◦ Oeuvre hybride tác phẩm lai tạp
# phản nghĩa
Pur
▫ danh từ giống đực
▪ (sinh vật học, sinh lý học) vật lai; cây lai
▪ (ngôn ngữ học) từ ghép lai