English-Vietnamese Dictionary
◊ HYBRIDISE
◊hybridise /'haibridaiz/ (hybridise) /'haibridaiz/
▫ ngoại động từ
▪ cho lai giống; gây giống lai
▫ nội động từ
▪ lai giống
▪ sinh ra giống lai
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYBRIDIZE?
hybridize
v : breed animals or plants using parents of different races and
varieties [syn: {crossbreed}, {interbreed}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYBRIDE?
◊hybride
▫ tính từ
▪ (sinh vật học, sinh lý học) lai
◦ Plante hybride cây lai
▪ (nghĩa bóng) lai tạp
◦ Oeuvre hybride tác phẩm lai tạp
# phản nghĩa
Pur
▫ danh từ giống đực
▪ (sinh vật học, sinh lý học) vật lai; cây lai
▪ (ngôn ngữ học) từ ghép lai