English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHANE?
◊hydrophane
▫ danh từ
▪ hidrofan
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHIDAE?
Hydrophidae
n : sea snakes [syn: {Hydrophidae}, {family Hydrophidae}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHANE?
◊hydrophane
hydrofan
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHOBIC?
◊hydrophobic
◊ 'haidrзfou'bic
∆ danh từ
▪ tính sợ nước, tính không ưa nước
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYDROPHOBE
◊hydrophobe
▫ tính từ
▪ kỵ nước
▪ (y học) sợ nước
▫ danh từ
▪ (y học) người sợ nước