English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHILOUS?
◊hydrophilous
▫ tính từ
▪ (cây cối) ưa nước; sống hoặc mọc ở nước
English Dictionary
◊ HYDROPHYLLUM
Hydrophyllum
n : waterleaf [syn: {Hydrophyllum}, {genus Hydrophyllum}]