English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHIDAE?
Hydrophidae
n : sea snakes [syn: {Hydrophidae}, {family Hydrophidae}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYDROPIQUE
◊hydropique
▫ tính từ
▪ (y học) (bị) phù
▫ danh từ
▪ (y học) người bị phù