English-Vietnamese Dictionary
◊ HYDROSTATICS
◊hydrostatics /,haidrou'stætiks/
▫ danh từ, số nhiều dùng như số ít
▪ thuỷ tĩnh học
English Dictionary
◊ HYDROSTATICS
hydrostatics
n : study of the mechanical properties of fluids that are not in
motion
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ HYDROSTATICS
◊hydrostatics
thủy tĩnh học
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROSTATIC?
◊hydrostatic
◊ ,haidrou'stætik
∆ tính từ
▪ thủy tĩnh học
◦ hydrostatic balance cân thủy tĩnh
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROSTATIQUE?
◊hydrostatique
▫ danh từ giống cái
▪ thủy tĩnh học
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROSTATIK?
◊die Hydrostatik
▪ {hydrostatics} thuỷ tĩnh học