English-Vietnamese Dictionary
◊ HYDROTHERAPEUTIC
◊hydrotherapeutic
▫ tính từ
▪ (thuộc) phép chữa bệnh bằng nước, (thuộc) thủy liệu pháp
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CHEMOTHERAPEUTIC?
chemotherapeutic
adj : of or relating to chemotherapy [syn: {chemotherapeutical}]