English-Vietnamese Dictionary
◊ HYENA
◊hyena /hai'i:nз/ (hyaena) /hai'i:nз/
▫ danh từ
▪ (động vật học) linh cẩu
▪ (nghĩa bóng) người tàn bạo
English Dictionary
◊ HYENA
hyena
n : doglike nocturnal mammal of Africa and southern Asia that
feeds chiefly on carrion [syn: {hyaena}]