English-Vietnamese Dictionary
◊ HYGROPHILOUS
◊hygrophilous
▫ tính từ
▪ sống và mọc ở chỗ đất ẩm ướt
English Dictionary
◊ HYGROPHORUS
Hygrophorus
n : a genus of fungi belonging to the family Hygrophoraceae
[syn: {Hygrophorus}, {genus Hygrophorus}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYDROPHORE?
◊hydrophore
▪ dụng cụ lấy mẫu nước