English-Vietnamese Dictionary
◊ HYGROSCOPE
◊hygroscope /'haigrзskoup/
▫ danh từ
▪ cái nghiệm ẩm
English Dictionary
◊ HYGROSCOPE
hygroscope
n : shows variations in the relative humidity of the atmosphere
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYGROSCOPE
◊hygroscope
▫ danh từ giống đực
▪ (khí tượng) cái nghiệm ẩm