English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPERCONE?
◊hypercone
▪ siêu nón
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPERBOLIZE?
hyperbolize
v : to enlarge beyond bounds or the truth: " tended to
romanticize and exaggerate this ``gracious Old South''
imagery." [syn: {overstate}, {exaggerate}, {overdraw}, {magnify},
{amplify}] [ant: {understate}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYPERTONIE
◊hypertonie
▫ danh từ giống cái
▪ sự ưu trương (của một dung dịch)
▪ (y học) sự tăng sức trương (cơ)
# phản nghĩa
Atonie, hypotonie
German-Vietnamese Dictionary
◊ HYPERTONIE
◊die Hypertonie (Medizin)
▪ {hypertension} chứng tăng huyết áp