English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HEPTOSE?
◊heptose
▫ danh từ
▪ (hoá học) heptôza
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOSIS?
hypnosis
n : a state that resembles sleep but that is induced by
suggestion
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYPNOSE
◊hypnose
▫ danh từ giống cái
▪ giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên
German-Vietnamese Dictionary
◊ HYPNOSE
◊die Hypnose
▪ {hypnosis} giấc ngủ nhân tạo, sự thôi miên