English-Vietnamese Dictionary
◊ HYPNOSIS
◊hypnosis /hip'nousis/
▫ danh từ
▪ giấc ngủ nhân tạo
▪ sự thôi miên
English Dictionary
◊ HYPNOSIS
hypnosis
n : a state that resembles sleep but that is induced by
suggestion
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN CYANOSIS?
◊cyanosis
▪ chứng xanh tím (do nồng độ nitrat cao trong nước ăn uống gây ra, thường gặp ở trẻ dưới sáu tháng tuổi).
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOSE?
◊hypnose
▫ danh từ giống cái
▪ giấc ngủ nhân tạo; giấc ngủ thôi miên
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOSE?
◊die Hypnose
▪ {hypnosis} giấc ngủ nhân tạo, sự thôi miên