English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DEHYPNOTISE?
◊dehypnotise /'di:'hipnзtaiz/ (dehypnotize) /'di:'hipnзtaiz/
▫ ngoại động từ
▪ giải thôi miên
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOTISED?
hypnotised
adj : having your attention fixated as though by a spell [syn: {fascinated},
{hypnotized}, {mesmerized}, {mesmerised}, {spellbound},
{transfixed}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ HYPNOTISER
◊hypnotiser
▫ ngoại động từ
▪ thôi miên
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOTISCH?
◊hypnotisch
▪ {hypnotic} thôi miên