English-Vietnamese Dictionary
◊ HYPNOTISM
◊hypnotism /'hipnзtizm/
▫ danh từ
▪ thuật thôi miên
▪ tình trạng bị thôi miên
English Dictionary
◊ HYPNOTISM
hypnotism
n : the act of inducing hypnosis [syn: {mesmerism}, {suggestion}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOTISER?
◊hypnotiser
▫ ngoại động từ
▪ thôi miên
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYPNOTISCH?
◊hypnotisch
▪ {hypnotic} thôi miên