English-Vietnamese Dictionary
◊ HYSTERECTOMY
◊hysterectomy
▫ danh từ
▪ thủ thuật cắt bỏ dạ con, thủ thuật cắt bỏ tử cung
English Dictionary
◊ HYSTERECTOMY
hysterectomy
n : surgical removal of the uterus
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HYSTÉRECTOMIE?
◊hystérectomie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) thủ thuật cắt bỏ tử cung